Hoàng Đế Âm Phù Kinh

Kinh Âm Phù của Hoàng Đế

Tác phẩm này do hậu nhân mượn danh Hoàng Đế mà soạn ra, niên đại biên soạn thực tế không rõ (đa số học giả cho rằng là từ thời Bắc triều đến thời Đường). Đạo sĩ đời Đường Lý Tuyền tuyên bố đã phát hiện sách này trong vách đá núi Thiếu Thất, Tung Sơn, và còn chú giải cho sách; từ đó kinh thư này được lưu truyền rộng rãi.

Theo truyền thống Đạo gia và Đạo giáo của 《Hoàng Đế Âm Phù Kinh》, “công hiệu” của việc đọc và thực hành kinh điển này chủ yếu thể hiện ởtu thân dưỡng sinhquyết định trí tuệbinh lược xử thếba phương diện:
一、 Công hiệu tu thân và dưỡng sinh nội đan
Trong phái nội đan của Đạo giáo, 《Âm Phù Kinh》 cùng với 《Đạo Đức Kinh》 và 《Chu Dịch Tham Đồng Khế》 được xếp là ba thánh thư lớn, công hiệu dưỡng sinh của nó nằm ở:
  • Điều hòa âm dương trong cơ thể:thông qua “quan thiên chi đạo”, hiểu được quy luật tương sinh tương khắc của ngũ hành trong cơ thể (ngũ tặc), từ đó điều hòa thủy hỏa, đạt đến cân bằng âm dương của thân thể.
  • Đoạt lấy sinh cơ của trời đất:vận dụng lý thuyết “tam đạo”, trong lúc tĩnh tọa hoặc tu luyện khí công, âm thầm hấp thu thanh dương chi khí của vũ trụ và tự nhiên (tinh khí thần), để nuôi dưỡng bản thân.
  • Kéo dài tuổi thọ, củng cố gốc rễ và bồi bổ nguyên khí:kinh văn nhấn mạnh “tà khí của chín khiếu, ở nơi ba yếu”, thông qua việc quản lý ba cửa ngõ then chốt là mắt (nhìn), tai (nghe), miệng (nói), giảm tiêu hao tinh thần, thu nhiếp tâm thần, đạt được công hiệu củng cố gốc rễ bồi bổ nguyên khí, làm chậm lão hóa.
二、 Công hiệu nâng cao tâm lý và trí tuệ
  • Nâng cao năng lực thấu hiểu và trực giác:giúp người tu luyện “cơ phát ư tâm”, bồi dưỡng độ nhạy cực cao, có thể dự đoán xu hướng phát triển trong tương lai của sự vật ngay khi chúng bộc lộ những dấu hiệu rất nhỏ (vi tế).
  • Giữ cho nội tâm bình tĩnh, ổn định:sau khi hiểu “thiên tâm nhân dã” và quy luật thịnh suy tự nhiên, có thể xem nhẹ được mất, không bị ngoại vật lay động, giảm lo âu, đạt đến tâm cảnh trong sáng.
三、 Công hiệu trong xử thế, chính trị và binh lược
Trong lịch sử, các mưu sĩ như Trương Lương, Gia Cát Lượng, Lưu Bá Ôn đều hết sức tôn sùng công hiệu thực tiễn của cuốn sách này:
  • Nắm bắt chính xác thời cơ:sách nhấn mạnh “động kỳ cơ”, dạy con người thực hiện hành động đúng đắn nhất vào thời điểm thích hợp. Khi thời cơ chưa đến thì nhẫn nại ẩn mình (âm), khi thời cơ chín muồi thì quyết đoán ra tay (phát).
  • Nắm vững chiến lược lấy kỳ chế thắng:binh gia vận dụng đạo lý “kỳ chính tương sinh” của nó, trong thương chiến hoặc nơi công sở, xây dựng những chiến lược bề ngoài bình thường nhưng thực chất ẩn chứa cơ biến, đạt được công hiệu “biết mình biết người, đứng ở thế bất bại”.
  • Tối ưu hóa quyết sách và quản lý:giúp người lãnh đạo thuận theo lòng người và đại thế (chấp thiên chi hành), không mù quáng làm trái xu thế, từ đó nâng cao hiệu suất vận hành của đội ngũ hoặc tổ chức.

Dưới đây là nguyên văn:

Quan thiên chi đạo, chấp thiên chi hành, tận rồi.

Trời có năm giặc, ai thấy được thì hưng thịnh. Năm giặc ở trong tâm, thi hành nơi trời, vũ trụ ở trong tay, vạn vật sinh nơi thân.

Thiên tính là người; nhân tâm là cơ; lập đạo của trời để định người vậy.

Trời phát sát cơ, sao dời sao chuyển; đất phát sát cơ, rồng rắn nổi lên mặt đất; người phát sát cơ, trời đất đảo lộn; trời người cùng phát, muôn hóa định nền.

Tính có khéo vụng, có thể ẩn giấu. Tà khí của chín khiếu, ở nơi ba yếu. Có thể động tĩnh. Lửa sinh từ gỗ, họa phát ắt bị khắc; gian sinh trong nước, thời động ắt tan vỡ; biết mà tu luyện, gọi là thánh nhân.

Là kẻ trộm của trời đất vạn vật; vạn vật là kẻ trộm của người; người là kẻ trộm của vạn vật. Ba đạo trộm ấy đã thích hợp, tam tài đã yên. Cho nên nói: ăn đúng thời, trăm xương cốt được điều hòa; động đúng cơ, muôn hóa được yên.

Người ta biết cái thần của nó là thần, mà không biết cái không thần của nó chính là chỗ thần. Nhật nguyệt có số, lớn nhỏ có định, thánh công sinh ra từ đó, thần minh xuất hiện từ đó. Cơ trộm ấy, thiên hạ không ai không thấy, không ai không biết. Người quân tử được nó thì giữ mình vững chắc, kẻ tiểu nhân được nó thì coi nhẹ tính mạng.

Người mù thì giỏi nghe, người điếc thì giỏi nhìn. Đoạn tuyệt một nguồn lợi, dùng quân sư gấp mười; ngày đêm lặp lại ba lần, dùng quân sư gấp vạn. Tâm sinh từ vật, chết vì vật, cơ ở nơi mắt. Trời không ân mà ân sinh, sấm lớn gió dữ, không gì không rúng động.

Niềm vui tột cùng thì tính còn dư, tĩnh đến cực điểm thì liêm. Cái riêng cực độ của trời, dùng thì cực công. Sự chế ngự của loài chim ở nơi khí. Kẻ chết là gốc của sống, kẻ sống là gốc của chết. Ân sinh từ hại, hại từ ân. Người ngu lấy văn lý của trời đất làm thánh, ta lấy văn lý của thời vật làm trí. Người lấy ngu lo mà làm thánh, ta lấy không ngu lo mà làm thánh. Người lấy kỳ vọng làm thánh, ta lấy không kỳ vọng làm thánh.

Đạo tự nhiên thì tĩnh, nên trời đất vạn vật sinh ra. Đạo của trời đất thấm dần, nên âm dương thắng. Âm dương cùng đẩy nhau, rồi biến hóa thuận vậy.

Cho nên thánh nhân biết đạo tự nhiên không thể trái, bèn dựa vào đó mà chế định. Đạo cực tĩnh, lịch pháp không thể nào khế hợp. Bèn có kỳ khí, từ đó sinh ra muôn tượng. Bát quái giáp tử, thần cơ quỷ tàng. Thuật âm dương tương thắng, sáng rõ thay, tiến tới nơi hình tượng vậy.