Về những trở ngại trong tu hành và phương pháp khắc phục

Về những trở ngại trong tu hành và phương pháp đối trị

Các trở ngại chính trong tu hành có hai loại: trở ngại do phiền não và trở ngại do kiến thức. Trở ngại do phiền não là sự tham lam trong tâm trí chúng ta – sự dính mắc vào sự vật, cảm giác, và lòng tham yêu thích khi gặp thuận cảnh;

Sự sân hận – tức giận, không thể chịu đựng khi gặp nghịch cảnh; sự si mê – vô minh, không thể tin nhận chân lý; sự kiêu mạn – tự phụ, thích so sánh với người khác; sự nghi ngờ – không tìm hiểu mà đã sinh ra nghi hoặc.
Trở ngại do kiến thức có thể được giải thích đơn giản là thói quen ăn sâu bén rễ của chúng ta, từ những giáo dục của cha mẹ sau khi chúng ta sinh ra, ảnh hưởng của môi trường giáo dục xã hội, v.v., tạo thành những mô hình tư duy thói quen tích lũy. Khi chúng ta đã quen với một lối sống hay một mô hình tư duy nào đó, việc thay đổi nó không phải dễ dàng, nhưng chúng ta có thể thay đổi thông qua nhiều phương pháp khéo léo trong Phật pháp, chẳng hạn như thông qua việc tu tập tâm thoát ly và phát triển lòng từ bi để hình thành thói quen và tri kiến tốt đẹp; nếu không thì hai loại trở ngại này sẽ khiến chúng ta luân hồi trong sáu đường.

Chúng ta cần quan sát và suy nghĩ về vòng luân hồi sinh tử một cách liên tục cho đến khi nhận thức được chân lý và tự nhiên hòa nhập vào nội tâm mình; như vậy chúng ta sẽ trân trọng cuộc sống và sử dụng cuộc đời mình để tu hành và lợi ích cho người khác. Phước báo nhân duyên, nghiệp lực và căn cơ của mỗi người đều khác nhau nên tốc độ nâng cao cấp độ tu hành cũng sẽ khác nhau. Thói quen phiền não không thể ngay lập tức bị đoạn trừ; chúng ta cần có niềm tin kiên định và dũng cảm để đối trị liên tục.

Thói quen phiền não hoàn toàn có thể được chế phục; những phiền não thô tháo có thể được chuyển hóa thông qua việc nhận biết lỗi lầm của phiền não và tác hại mà nó mang lại cho chúng ta, cũng như thông qua việc tu tập Bồ đề tâm. Những thói quen mạnh mẽ cần phải được hóa giải qua thiền định: trước tiên hãy xem những phiền não này như đối tượng để thiền định; tiếp theo là quan sát sự đến đi của những ý niệm phiền não để cho nó tự sinh tự diệt; cuối cùng là nhận biết bản chất của nó trong trạng thái thư giãn tự nhiên.